Kho từ › Collocations · retail › sales figures

sales figures

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
Dữ liệu cho thấy số lượng hàng bán ra.
UK · US
The data showing the number of sales made.
The sales figures indicate a rise in demand.
→ Các số liệu bán hàng cho thấy nhu cầu tăng lên.
Đồng nghĩa
sales data
Collocations
impressive sales figuresdeclining sales figures
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu bán hàng để củng cố lập luận trong bài viết.
Số liệu bán hàng giúp đánh giá hiệu quả kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...