Kho từ › Collocations · retail › store opening

store opening

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
Sự kiện khai trương một cửa hàng bán lẻ mới.
UK · US
The event of starting a new retail location.
The store opening attracted a large crowd of customers.
→ Lễ khai trương cửa hàng thu hút một đám đông lớn khách hàng.
Đồng nghĩa
grand opening
Collocations
successful store openingexciting store opening
🎯 IELTS: Mô tả sự kiện khai trương để thu hút sự chú ý trong bài viết.
Khai trương cửa hàng là cơ hội để quảng bá thương hiệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...