Kho từ › Collocations · retail › discount offer

discount offer

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
Giảm giá tạm thời để thu hút khách hàng.
UK · US
A temporary reduction in price to attract customers.
The store has a special discount offer this weekend.
→ Cửa hàng có một chương trình giảm giá đặc biệt vào cuối tuần này.
Đồng nghĩa
price reduction
Collocations
limited-time discount offerseasonal discount offer
🎯 IELTS: Nêu rõ các chương trình giảm giá trong bài viết để thu hút sự chú ý.
Chương trình giảm giá có thể thu hút nhiều khách hàng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...