Kho từ › Collocations · retail › shopping experience

shopping experience

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
Trải nghiệm tổng thể của khách hàng khi mua sắm.
UK · US
The overall experience a customer has while shopping.
Improving the shopping experience can lead to repeat customers.
→ Cải thiện trải nghiệm mua sắm có thể dẫn đến khách hàng quay lại.
Đồng nghĩa
customer experience
Collocations
positive shopping experienceenjoyable shopping experience
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chú trọng đến khách hàng.
Trải nghiệm mua sắm ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...