Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · retail · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

retail outlet

B2 IELTS

Nghĩa

Một cửa hàng bán sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng. phr.

Định nghĩa · A shop or store that sells products directly to consumers.

“The retail outlet offers discounts on various products.”Cửa hàng bán lẻ cung cấp giảm giá cho nhiều sản phẩm.

Mẹo IELTS · Nói rõ về các cửa hàng bán lẻ trong bài viết để thể hiện sự phong phú.

Ghi chú · Cửa hàng bán lẻ có thể là chuỗi hoặc độc lập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...