retail outlet
B2 IELTS
Nghĩa
Một cửa hàng bán sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng.
phr.
Định nghĩa · A shop or store that sells products directly to consumers.
“The retail outlet offers discounts on various products.”Cửa hàng bán lẻ cung cấp giảm giá cho nhiều sản phẩm.
Đồng nghĩa
retail store
Cụm hay dùng
popular retail outletlocal retail outlet
Mẹo IELTS · Nói rõ về các cửa hàng bán lẻ trong bài viết để thể hiện sự phong phú.
Ghi chú · Cửa hàng bán lẻ có thể là chuỗi hoặc độc lập.