Kho từ › Collocations · retail › retail banking

retail banking

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
Dịch vụ ngân hàng cung cấp cho khách hàng cá nhân.
UK · US
Banking services provided to individual customers.
Retail banking focuses on individual customers rather than businesses.
→ Ngân hàng bán lẻ tập trung vào khách hàng cá nhân hơn là doanh nghiệp.
Đồng nghĩa
personal banking
Collocations
retail banking servicesretail banking sector
🎯 IELTS: Đề cập đến ngân hàng bán lẻ trong bài viết để thể hiện sự hiểu biết về tài chính.
Ngân hàng bán lẻ có thể bao gồm tài khoản tiết kiệm và vay tiền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...