Kho từ › Collocations · retail › retail sales

retail sales

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
Tổng số hàng hóa bán ra cho người tiêu dùng.
UK · US
The total amount of goods sold to consumers.
Retail sales have increased significantly this quarter.
→ Doanh số bán lẻ đã tăng đáng kể trong quý này.
Đồng nghĩa
consumer sales
Collocations
rising retail salesdeclining retail sales
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu doanh số bán lẻ để hỗ trợ lập luận trong bài viết.
Doanh số bán lẻ là chỉ số quan trọng cho nền kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...