Kho từ › Collocations · natural disasters › disaster education

disaster education

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
Giáo dục về thiên tai và các biện pháp an toàn.
UK /dɪˈzæstər ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ · US /dɪˈzæstər ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
Teaching about natural disasters and safety measures.
Disaster education is important for children in vulnerable areas.
→ Giáo dục về thiên tai là quan trọng cho trẻ em ở những khu vực dễ bị tổn thương.
Schools should include disaster education in their curriculum.→ Các trường học nên đưa giáo dục thiên tai vào chương trình giảng dạy.
Đồng nghĩa
disaster awarenesssafety education
Collocations
effective disaster educationcomprehensive disaster education
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh giáo dục thiên tai trong bài viết.
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...