Kho từ › Collocations · natural disasters › natural hazard assessment

natural hazard assessment

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
Đánh giá rủi ro từ các sự kiện tự nhiên như lũ lụt hoặc động đất.
UK /ˈnæʧərəl ˈhæzərd əˈsɛs.mənt/ · US /ˈnæʧərəl ˈhæzərd əˈsɛs.mənt/
Evaluating risks from natural events like floods or earthquakes.
Natural hazard assessment helps communities prepare for disasters.
→ Đánh giá mối nguy hiểm tự nhiên giúp các cộng đồng chuẩn bị cho thiên tai.
Experts conduct natural hazard assessments regularly.→ Các chuyên gia thường xuyên tiến hành đánh giá mối nguy hiểm tự nhiên.
Đồng nghĩa
hazard evaluationrisk analysis
Collocations
thorough hazard assessmentcomprehensive hazard assessment
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của đánh giá mối nguy hiểm.
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...