disaster awareness
Nghĩa
Định nghĩa · Understanding the risks of natural disasters.
“Disaster awareness programs educate people about safety measures.”Các chương trình nâng cao nhận thức về thiên tai giáo dục mọi người về các biện pháp an toàn.
“Raising disaster awareness can help communities prepare better.”Nâng cao nhận thức về thiên tai có thể giúp các cộng đồng chuẩn bị tốt hơn.
Mẹo IELTS · Nên đề cập đến sự nhận thức trong bài viết của bạn.
Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận thức.