Kho từ › Collocations · retail › retail space

retail space

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
không gian bán lẻ
UK · US
the area in a store used for selling products
The retail space was redesigned to enhance customer flow.
→ Không gian bán lẻ đã được thiết kế lại để cải thiện dòng khách.
Đồng nghĩa
sales area
🎯 IELTS: Mô tả không gian bán lẻ trong phần nói.
Thiết kế không gian ảnh hưởng đến trải nghiệm mua sắm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...