Kho từ › Collocations · renewable energy › collaborate on energy projects

collaborate on energy projects

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
hợp tác trong các dự án liên quan đến năng lượng
UK /kəˈlæbəreɪt ɒn ˈɛnərdʒi ˈprɒdʒɛkts/ · US /kəˈlæbəreɪt ɒn ˈɛnərdʒi ˈprɒdʒɛkts/
to work together on energy-related initiatives
Companies should collaborate on energy projects for greater impact.
→ Các công ty nên hợp tác trong các dự án năng lượng để có tác động lớn hơn.
Collaborating on energy projects can lead to innovative solutions.→ Hợp tác trong các dự án năng lượng có thể dẫn đến các giải pháp đổi mới.
Đồng nghĩa
partner on energy projectswork together on energy initiatives
Collocations
joint energy projectscollaborative efforts
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh lợi ích của việc hợp tác trong bài viết.
Cụm từ này thường thấy trong các dự án nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...