Kho từ › Collocations · retail › store atmosphere

store atmosphere

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
không khí cửa hàng
UK · US
the overall feeling or environment of a retail space
A pleasant store atmosphere can encourage customers to stay longer.
→ Một không khí cửa hàng dễ chịu có thể khuyến khích khách hàng ở lại lâu hơn.
Đồng nghĩa
shopping environment
🎯 IELTS: Ghi chú về không khí trong phần nói.
Không khí tốt thu hút khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...