Kho từ › Collocations · retail › retail technology

retail technology

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
công nghệ bán lẻ
UK · US
technological tools used in retail operations
Retail technology can streamline operations and improve efficiency.
→ Công nghệ bán lẻ có thể làm cho hoạt động hiệu quả hơn.
Đồng nghĩa
retail tech
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về công nghệ trong bài viết.
Công nghệ mới cải thiện hiệu suất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...