Kho từ › Collocations · renewable energy › facilitate renewable projects

facilitate renewable projects

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
tạo điều kiện cho việc thực hiện các dự án năng lượng tái tạo
UK /fəˈsɪlɪteɪt rɪˈnuːəbl ˈprɒdʒɛkts/ · US /fəˈsɪlɪteɪt rɪˈnuːəbl ˈprɒdʒɛkts/
to make it easier to implement renewable energy projects
Local governments can facilitate renewable projects through funding.
→ Chính quyền địa phương có thể tạo điều kiện cho các dự án năng lượng tái tạo thông qua tài trợ.
Facilitating renewable projects helps communities become more sustainable.→ Tạo điều kiện cho các dự án năng lượng tái tạo giúp các cộng đồng trở nên bền vững hơn.
Đồng nghĩa
enable renewable projectssupport renewable initiatives
Collocations
project facilitationcommunity projects
🎯 IELTS: Nên chỉ ra cách tạo điều kiện trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...