Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · retail · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sales channel

B2 IELTS

Nghĩa

kênh bán hàng phr.

Định nghĩa · the method used to sell products to customers

“Online sales channels have become increasingly popular.”Các kênh bán hàng trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến.

Đồng nghĩa distribution channel

Mẹo IELTS · Phân tích kênh trong phần viết.

Ghi chú · Kênh bán hàng ảnh hưởng đến doanh số.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...