sales channel
B2 IELTS
Nghĩa
kênh bán hàng
phr.
Định nghĩa · the method used to sell products to customers
“Online sales channels have become increasingly popular.”Các kênh bán hàng trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến.
Đồng nghĩa
distribution channel
Mẹo IELTS · Phân tích kênh trong phần viết.
Ghi chú · Kênh bán hàng ảnh hưởng đến doanh số.