Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › identify a gap

identify a gap

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
xác định một khoảng trống
UK /aɪˈdɛntɪfaɪ ə ɡæp/ · US /aɪˈdɛntɪfaɪ ə ɡæp/
to find an area lacking in research or knowledge
Researchers aim to identify a gap in current studies.
→ Các nhà nghiên cứu nhằm mục tiêu xác định một khoảng trống trong các nghiên cứu hiện tại.
It's important to identify a gap before starting new research.→ Việc xác định một khoảng trống là rất quan trọng trước khi bắt đầu nghiên cứu mới.
Đồng nghĩa
spot a gapdiscover a deficiency
Collocations
identify a research gapidentify a knowledge gapidentify a skills gap
🎯 IELTS: Chỉ ra khoảng trống để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc.
Hữu ích trong nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...