Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › propose a solution

propose a solution

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
đề xuất một giải pháp
UK /prəˈpoʊz ə səˈluː.ʃən/ · US /prəˈpoʊz ə səˈluː.ʃən/
to suggest a way to fix a problem
The team will propose a solution to the issue.
→ Nhóm sẽ đề xuất một giải pháp cho vấn đề này.
It's important to propose a solution that is practical.→ Việc đề xuất một giải pháp thực tế là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
suggest a solutionoffer a remedy
Collocations
propose a viable solutionpropose an effective solutionpropose a feasible solution
🎯 IELTS: Đề xuất giải pháp cụ thể để tăng tính thuyết phục.
Thường dùng trong bối cảnh giải quyết vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...