Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · học thuật (động từ + danh từ) · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

propose a solution

/prəˈpoʊz ə səˈluː.ʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

đề xuất một giải pháp phr.

Định nghĩa · to suggest a way to fix a problem

“The team will propose a solution to the issue.”Nhóm sẽ đề xuất một giải pháp cho vấn đề này.

“It's important to propose a solution that is practical.”Việc đề xuất một giải pháp thực tế là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Đề xuất giải pháp cụ thể để tăng tính thuyết phục.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh giải quyết vấn đề.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...