Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › outline objectives

outline objectives

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
phác thảo các mục tiêu
UK /ˈaʊt.laɪn əbˈdʒɛk.tɪvz/ · US /ˈaʊt.laɪn əbˈdʒɛk.tɪvz/
to list the goals or aims of a project
Let's outline objectives for the upcoming meeting.
→ Hãy phác thảo các mục tiêu cho cuộc họp sắp tới.
We need to outline objectives clearly for better understanding.→ Chúng ta cần phác thảo các mục tiêu rõ ràng để dễ hiểu hơn.
Đồng nghĩa
define objectivesset goals
Collocations
outline key objectivesoutline specific objectivesoutline project objectives
🎯 IELTS: Mục tiêu rõ ràng hỗ trợ lập luận trong bài viết.
Giúp định hướng trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...