hurricane warning system
Nghĩa
Định nghĩa · A method to alert people about hurricanes.
“The hurricane warning system was activated last night.”Hệ thống cảnh báo bão đã được kích hoạt tối qua.
“Residents rely on the hurricane warning system for safety.”Người dân phụ thuộc vào hệ thống cảnh báo bão để đảm bảo an toàn.
Mẹo IELTS · Sử dụng ngôn ngữ chính xác để mô tả hệ thống.
Ghi chú · Hệ thống này rất quan trọng để bảo vệ cộng đồng.