Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hurricane warning system

/ˈhɜrɪkeɪk ˈwɔrnɪŋ ˈsɪstəm/ B2 IELTS

Nghĩa

Một phương pháp để cảnh báo mọi người về bão. phr.

Định nghĩa · A method to alert people about hurricanes.

“The hurricane warning system was activated last night.”Hệ thống cảnh báo bão đã được kích hoạt tối qua.

“Residents rely on the hurricane warning system for safety.”Người dân phụ thuộc vào hệ thống cảnh báo bão để đảm bảo an toàn.

Mẹo IELTS · Sử dụng ngôn ngữ chính xác để mô tả hệ thống.

Ghi chú · Hệ thống này rất quan trọng để bảo vệ cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...