Kho từ › Collocations · natural disasters › hurricane warning system

hurricane warning system

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
Một phương pháp để cảnh báo mọi người về bão.
UK /ˈhɜrɪkeɪk ˈwɔrnɪŋ ˈsɪstəm/ · US /ˈhɜrɪkeɪk ˈwɔrnɪŋ ˈsɪstəm/
A method to alert people about hurricanes.
The hurricane warning system was activated last night.
→ Hệ thống cảnh báo bão đã được kích hoạt tối qua.
Residents rely on the hurricane warning system for safety.→ Người dân phụ thuộc vào hệ thống cảnh báo bão để đảm bảo an toàn.
Đồng nghĩa
storm alert systemhurricane alert system
Collocations
emergency alertssafety measures
🎯 IELTS: Sử dụng ngôn ngữ chính xác để mô tả hệ thống.
Hệ thống này rất quan trọng để bảo vệ cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...