Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

emergency response coordination

/ɪˈmɜrdʒənsi rɪˈspɑns ˌkoʊˌɔrdɪˈneɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

Tổ chức các nỗ lực phản ứng với các tình huống khẩn cấp. phr.

Định nghĩa · Organizing efforts to respond to emergencies.

“Emergency response coordination is critical during disasters.”Sự phối hợp phản ứng khẩn cấp rất quan trọng trong các thảm họa.

“Effective emergency response coordination saves lives.”Sự phối hợp phản ứng khẩn cấp hiệu quả cứu sống nhiều người.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh tầm quan trọng của phối hợp trong bài viết.

Ghi chú · Phối hợp cần sự hợp tác giữa các tổ chức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...