Kho từ › Collocations · natural disasters › risk assessment framework

risk assessment framework

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
Một cấu trúc để đánh giá các rủi ro tiềm tàng.
UK /rɪsk əˈsɛsmənt ˈfreɪmˌwɜrk/ · US /rɪsk əˈsɛsmənt ˈfreɪmˌwɜrk/
A structure for evaluating potential risks.
A risk assessment framework helps identify vulnerabilities.
→ Một khung đánh giá rủi ro giúp xác định các điểm yếu.
Organizations use a risk assessment framework to plan effectively.→ Các tổ chức sử dụng khung đánh giá rủi ro để lập kế hoạch hiệu quả.
Đồng nghĩa
risk evaluation frameworkrisk analysis framework
Collocations
safety managementemergency planning
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ cụ thể sẽ làm bài viết của bạn thuyết phục hơn.
Khung này cần được cập nhật thường xuyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...