Kho từ › Collocations · natural disasters › disaster impact mitigation

disaster impact mitigation

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
Các hành động nhằm giảm thiểu tác động của thảm họa.
UK /dɪˈzæstər ˈɪmpækt ˌmɪtɪˈɡeɪʃən/ · US /dɪˈzæstər ˈɪmpækt ˌmɪtɪˈɡeɪʃən/
Actions to lessen the effects of disasters.
Disaster impact mitigation strategies are crucial for safety.
→ Các chiến lược giảm thiểu tác động thảm họa rất quan trọng cho sự an toàn.
Communities need disaster impact mitigation plans.→ Cộng đồng cần có các kế hoạch giảm thiểu tác động thảm họa.
Đồng nghĩa
disaster risk reductionimpact reduction strategies
Collocations
safety measuresemergency planning
🎯 IELTS: Sử dụng ngôn ngữ chính xác để mô tả các chiến lược.
Giảm thiểu tác động cần sự phối hợp chặt chẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...