disaster recovery framework
Nghĩa
Định nghĩa · Structure for organizing recovery after disasters.
“A disaster recovery framework helps streamline efforts.”Một khung phục hồi thảm họa giúp tăng cường nỗ lực.
“Organizations implement disaster recovery frameworks to aid recovery.”Các tổ chức thực hiện các khung phục hồi thảm họa để hỗ trợ phục hồi.
Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của khung phục hồi trong bài viết.
Ghi chú · Khung này cần được điều chỉnh theo từng tình huống cụ thể.