Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

safety assessment protocols

/ˈseɪfti əˈsɛsmənt ˈproʊtəkɔlz/ B2 IELTS

Nghĩa

Các quy trình để đánh giá an toàn trong các tình huống khẩn cấp. phr.

Định nghĩa · Procedures to evaluate safety in emergencies.

“Safety assessment protocols must be followed during disasters.”Các quy trình đánh giá an toàn phải được tuân thủ trong các thảm họa.

“Organizations implement safety assessment protocols regularly.”Các tổ chức thực hiện quy trình đánh giá an toàn thường xuyên.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ ngữ chính xác để mô tả các quy trình.

Ghi chú · Các quy trình này cần được cập nhật thường xuyên để đảm bảo hiệu quả.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...