Kho từ › Collocations · natural disasters › disaster response guidelines

disaster response guidelines

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
Các khuyến nghị để phản ứng với thảm họa.
UK /dɪˈzæstər rɪˈspɑns ˈɡaɪdlaɪnz/ · US /dɪˈzæstər rɪˈspɑns ˈɡaɪdlaɪnz/
Recommendations for responding to disasters.
Disaster response guidelines help organizations act quickly.
→ Các hướng dẫn phản ứng thảm họa giúp các tổ chức hành động nhanh chóng.
Following disaster response guidelines can save lives.→ Tuân thủ các hướng dẫn phản ứng thảm họa có thể cứu sống nhiều người.
Đồng nghĩa
emergency response guidelinescrisis response guidelines
Collocations
safety protocolsrisk management
🎯 IELTS: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ hướng dẫn trong bài viết.
Hướng dẫn này cần được phổ biến rộng rãi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...