Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

neural network model

C1 IELTS

Nghĩa

mô hình mạng nơ-ron phr.

Định nghĩa · a system that mimics the human brain for processing data.

“The neural network model is essential for AI development.”Mô hình mạng nơ-ron là cần thiết cho sự phát triển AI.

“Researchers are improving the neural network model for better accuracy.”Các nhà nghiên cứu đang cải thiện mô hình mạng nơ-ron để đạt độ chính xác tốt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện kiến thức về AI trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...