Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

data privacy concerns

C1 IELTS

Nghĩa

mối quan tâm về quyền riêng tư dữ liệu phr.

Định nghĩa · Concerns about how personal data is used and protected.

“Data privacy concerns are increasing among users.”Mối quan tâm về quyền riêng tư dữ liệu đang tăng lên giữa người dùng.

“Companies must address data privacy concerns seriously.”Các công ty phải giải quyết mối quan tâm về quyền riêng tư dữ liệu một cách nghiêm túc.

Mẹo IELTS · Đề cập đến quyền riêng tư dữ liệu để thể hiện sự hiểu biết về công nghệ.

Ghi chú · Rất quan trọng trong thời đại số hiện nay.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...