Kho từ › Collocations · artificial intelligence › AI ethics framework

AI ethics framework

C1 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
khung đạo đức AI
UK /ˌeɪˈaɪ ˈɛθɪks ˈfreɪmˌwɜːrk/ · US /ˌeɪˈaɪ ˈɛθɪks ˈfreɪmˌwɜːrk/
Guidelines for ethical use of artificial intelligence.
An AI ethics framework ensures responsible AI development.
→ Khung đạo đức AI đảm bảo phát triển AI có trách nhiệm.
Companies are adopting AI ethics frameworks to guide their practices.→ Các công ty đang áp dụng khung đạo đức AI để hướng dẫn thực tiễn của mình.
Đồng nghĩa
ethical guidelines for AI
Collocations
establish an AI ethics frameworkreview AI ethics framework
🎯 IELTS: Có thể nêu vấn đề đạo đức trong các bài luận về công nghệ.
Rất quan trọng trong việc phát triển công nghệ bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...