Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

intelligent data processing

/ɪnˈtɛlɪdʒənt ˈdeɪtə ˈprɔsɛsɪŋ/ C1 IELTS

Nghĩa

xử lý dữ liệu thông minh phr.

Định nghĩa · Advanced methods for processing data intelligently.

“Intelligent data processing improves efficiency in businesses.”Xử lý dữ liệu thông minh cải thiện hiệu quả trong doanh nghiệp.

“We use intelligent data processing to analyze customer behavior.”Chúng tôi sử dụng xử lý dữ liệu thông minh để phân tích hành vi khách hàng.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để thảo luận về công nghệ trong bài viết.

Ghi chú · Rất quan trọng trong lĩnh vực phân tích dữ liệu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...