Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

semantic analysis tool

/sɪˈmæntɪk əˈnælɪsɪs tuːl/ C1 IELTS

Nghĩa

công cụ phân tích ngữ nghĩa phr.

Định nghĩa · Tool used to understand the meaning of text data.

“A semantic analysis tool helps in extracting insights from text.”Công cụ phân tích ngữ nghĩa giúp rút ra thông tin từ văn bản.

“Businesses use semantic analysis tools for market research.”Các doanh nghiệp sử dụng công cụ phân tích ngữ nghĩa cho nghiên cứu thị trường.

Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh ứng dụng trong các lĩnh vực cụ thể khi viết.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong nghiên cứu ngôn ngữ và marketing.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...