Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

AI development roadmap

/ˈeɪˈaɪ dɪˈvɛləpmənt ˈroʊdˌmæp/ C1 IELTS

Nghĩa

lộ trình phát triển AI phr.

Định nghĩa · A plan outlining the steps for AI development.

“The AI development roadmap includes key milestones.”Lộ trình phát triển AI bao gồm các mốc quan trọng.

“We need a clear AI development roadmap.”Chúng ta cần một lộ trình phát triển AI rõ ràng.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các bước trong lộ trình để thể hiện sự logic.

Ghi chú · Rất quan trọng trong quản lý dự án công nghệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...