Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › form a conclusion

form a conclusion

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
đi đến một quyết định hoặc phán đoán cuối cùng.
UK /fɔrm ə kənˈkluːʒən/ · US /fɔrm ə kənˈkluːʒən/
to reach a final decision or judgment.
After reviewing the evidence, we can form a conclusion.
→ Sau khi xem xét bằng chứng, chúng tôi có thể đi đến một kết luận.
It's essential to form a conclusion based on facts.→ Cần thiết phải đưa ra kết luận dựa trên sự thật.
Đồng nghĩa
reach a decisiondraw a conclusion
Collocations
form a strategyform a relationshipform a team
🎯 IELTS: Đảm bảo rằng kết luận của bạn có cơ sở vững chắc.
Sử dụng khi kết thúc một phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...