Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

arrival time

/əˈraɪvəl taɪm/ B2 IELTS

Nghĩa

Thời gian mà một chuyến bay dự kiến hạ cánh. phr.

Định nghĩa · The time at which a flight is scheduled to land.

“The arrival time is subject to change due to weather conditions.”Thời gian hạ cánh có thể thay đổi do điều kiện thời tiết.

“We checked the arrival time before heading to the airport.”Chúng tôi đã kiểm tra thời gian hạ cánh trước khi đến sân bay.

Mẹo IELTS · Mô tả thời gian hạ cánh có thể giúp bài viết của bạn rõ ràng hơn.

Ghi chú · Thời gian hạ cánh rất quan trọng để lên kế hoạch đón khách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...