Kho từ › Collocations · natural disasters › evacuation procedures

evacuation procedures

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
Các bước cần thực hiện để rời khỏi một nơi an toàn trong thảm họa.
UK · US
Steps to follow for safely leaving a place during a disaster.
The evacuation procedures must be clearly communicated to everyone.
→ Các quy trình di tản phải được truyền đạt rõ ràng cho mọi người.
Following the evacuation procedures can prevent injuries.→ Thực hiện các quy trình di tản có thể ngăn ngừa thương tích.
Đồng nghĩa
escape planexit strategy
Collocations
clear proceduresemergency procedures
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về an toàn trong thảm họa.
Quy trình di tản cần được luyện tập thường xuyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...