Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

emergency communication plans

B2 IELTS

Nghĩa

Các chiến lược để giao tiếp trong tình huống khẩn cấp. phr.

Định nghĩa · Strategies for communicating during emergencies.

“Emergency communication plans must be clear and accessible.”Các kế hoạch giao tiếp khẩn cấp phải rõ ràng và dễ tiếp cận.

“Regular updates to emergency communication plans are necessary.”Cập nhật thường xuyên các kế hoạch giao tiếp khẩn cấp là cần thiết.

Mẹo IELTS · Mô tả tầm quan trọng của giao tiếp trong bài viết.

Ghi chú · Kế hoạch giao tiếp khẩn cấp cần được luyện tập thường xuyên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...