Kho từ › Collocations · natural disasters › emergency communication plans

emergency communication plans

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
Các chiến lược để giao tiếp trong tình huống khẩn cấp.
UK · US
Strategies for communicating during emergencies.
Emergency communication plans must be clear and accessible.
→ Các kế hoạch giao tiếp khẩn cấp phải rõ ràng và dễ tiếp cận.
Regular updates to emergency communication plans are necessary.→ Cập nhật thường xuyên các kế hoạch giao tiếp khẩn cấp là cần thiết.
Đồng nghĩa
crisis communication planssafety communication plans
Collocations
effective plansclear plans
🎯 IELTS: Mô tả tầm quan trọng của giao tiếp trong bài viết.
Kế hoạch giao tiếp khẩn cấp cần được luyện tập thường xuyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...