Kho từ › Collocations · retail › shopping behavior

shopping behavior

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
thói quen và sở thích của người tiêu dùng khi mua sắm
UK /ˈʃɒpɪŋ bɪˈheɪvjər/ · US /ˈʃɒpɪŋ bɪˈheɪvjər/
the habits and preferences of consumers when shopping
Understanding shopping behavior helps retailers tailor their offerings.
→ Hiểu hành vi mua sắm giúp các nhà bán lẻ điều chỉnh sản phẩm của họ.
Changes in shopping behavior can affect overall sales trends.→ Những thay đổi trong hành vi mua sắm có thể ảnh hưởng đến xu hướng doanh số tổng thể.
Đồng nghĩa
shopping habitspurchasing behavior
Collocations
study shopping behavioranalyze shopping behavior
🎯 IELTS: Cung cấp dữ liệu từ nghiên cứu hành vi mua sắm trong bài viết.
Hành vi mua sắm có thể thay đổi theo mùa và xu hướng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...