EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · retail › product variety
product variety
B2
phr.
📁 Collocations · retail
IELTS
sự đa dạng của các sản phẩm có sẵn
UK /ˈprɒdʌkt vəˈraɪəti/
·
US /ˈprɒdʌkt vəˈraɪəti/
the range of different products available
Offering a wide product variety attracts more customers.
→ Cung cấp sự đa dạng sản phẩm thu hút nhiều khách hàng hơn.
Consumers appreciate product variety when shopping.
→ Người tiêu dùng đánh giá cao sự đa dạng sản phẩm khi mua sắm.
Đồng nghĩa
product assortment
product selection
Collocations
increase product variety
offer product variety
🎯
IELTS:
Đưa ra ví dụ về sự đa dạng sản phẩm trong bài viết.
Sự đa dạng sản phẩm giúp tăng cường sức hấp dẫn của cửa hàng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
store layout
Bố trí hàng hóa trong cửa hàng.
product range
Danh mục sản phẩm có sẵn để bán.
inventory management
Quá trình đặt hàng, lưu trữ và sử dụng hàng tồn kho của công ty.
online retail
Bán sản phẩm qua internet.
shopping experience
Trải nghiệm tổng thể của khách hàng khi mua sắm.
retail outlet
Một cửa hàng bán sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng.
discount offer
Giảm giá tạm thời để thu hút khách hàng.
sales figures
Dữ liệu cho thấy số lượng hàng bán ra.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · retail
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...