Kho từ › Collocations · retail › product variety

product variety

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
sự đa dạng của các sản phẩm có sẵn
UK /ˈprɒdʌkt vəˈraɪəti/ · US /ˈprɒdʌkt vəˈraɪəti/
the range of different products available
Offering a wide product variety attracts more customers.
→ Cung cấp sự đa dạng sản phẩm thu hút nhiều khách hàng hơn.
Consumers appreciate product variety when shopping.→ Người tiêu dùng đánh giá cao sự đa dạng sản phẩm khi mua sắm.
Đồng nghĩa
product assortmentproduct selection
Collocations
increase product varietyoffer product variety
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về sự đa dạng sản phẩm trong bài viết.
Sự đa dạng sản phẩm giúp tăng cường sức hấp dẫn của cửa hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...