Kho từ › Collocations · retail › consumer trends

consumer trends

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
các xu hướng trong hành vi của người tiêu dùng theo thời gian
UK /kənˈsjuːmər trɛndz/ · US /kənˈsjuːmər trɛndz/
the patterns in consumer behavior over time
Monitoring consumer trends helps businesses stay competitive.
→ Theo dõi các xu hướng tiêu dùng giúp doanh nghiệp giữ vị thế cạnh tranh.
Changes in consumer trends can influence product development.→ Những thay đổi trong xu hướng tiêu dùng có thể ảnh hưởng đến phát triển sản phẩm.
Đồng nghĩa
buying trendsmarket trends
Collocations
identify consumer trendsanalyze consumer trends
🎯 IELTS: Cung cấp số liệu để hỗ trợ phân tích xu hướng tiêu dùng.
Xu hướng tiêu dùng có thể thay đổi theo mùa và sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...