Kho từ › Collocations · retail › retail location

retail location

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
địa điểm vật lý nơi một doanh nghiệp bán lẻ đặt trụ sở
UK /ˈriːteɪl loʊˈkeɪʃən/ · US /ˈriːteɪl loʊˈkeɪʃən/
the physical place where a retail business is situated
Choosing the right retail location can impact sales significantly.
→ Chọn địa điểm bán lẻ phù hợp có thể ảnh hưởng lớn đến doanh số.
Retail locations in high-traffic areas tend to perform better.→ Các địa điểm bán lẻ ở khu vực đông đúc thường có hiệu suất tốt hơn.
Đồng nghĩa
store locationbusiness location
Collocations
select retail locationevaluate retail location
🎯 IELTS: Mô tả địa điểm bán lẻ trong bài viết để làm rõ luận điểm.
Địa điểm bán lẻ cần phù hợp với đối tượng khách hàng mục tiêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...