EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · retail › discount strategy
discount strategy
B2
phr.
📁 Collocations · retail
IELTS
kế hoạch để cung cấp sản phẩm với giá giảm
UK /ˈdɪskaʊnt ˈstrætədʒi/
·
US /ˈdɪskaʊnt ˈstrætədʒi/
a plan to offer products at reduced prices
A well-planned discount strategy can boost sales during holidays.
→ Một chiến lược giảm giá được lên kế hoạch tốt có thể thúc đẩy doanh số trong các kỳ nghỉ.
Businesses often use discount strategies to attract new customers.
→ Các doanh nghiệp thường sử dụng chiến lược giảm giá để thu hút khách hàng mới.
Đồng nghĩa
discount plan
pricing strategy
Collocations
develop discount strategy
implement discount strategy
🎯
IELTS:
Mô tả các chiến lược giảm giá trong bài viết.
Chiến lược giảm giá cần được điều chỉnh theo thị trường.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
store layout
Bố trí hàng hóa trong cửa hàng.
product range
Danh mục sản phẩm có sẵn để bán.
inventory management
Quá trình đặt hàng, lưu trữ và sử dụng hàng tồn kho của công ty.
online retail
Bán sản phẩm qua internet.
shopping experience
Trải nghiệm tổng thể của khách hàng khi mua sắm.
retail outlet
Một cửa hàng bán sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng.
discount offer
Giảm giá tạm thời để thu hút khách hàng.
sales figures
Dữ liệu cho thấy số lượng hàng bán ra.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · retail
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...