Kho từ › Collocations · retail › discount strategy

discount strategy

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
kế hoạch để cung cấp sản phẩm với giá giảm
UK /ˈdɪskaʊnt ˈstrætədʒi/ · US /ˈdɪskaʊnt ˈstrætədʒi/
a plan to offer products at reduced prices
A well-planned discount strategy can boost sales during holidays.
→ Một chiến lược giảm giá được lên kế hoạch tốt có thể thúc đẩy doanh số trong các kỳ nghỉ.
Businesses often use discount strategies to attract new customers.→ Các doanh nghiệp thường sử dụng chiến lược giảm giá để thu hút khách hàng mới.
Đồng nghĩa
discount planpricing strategy
Collocations
develop discount strategyimplement discount strategy
🎯 IELTS: Mô tả các chiến lược giảm giá trong bài viết.
Chiến lược giảm giá cần được điều chỉnh theo thị trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...