Kho từ › Collocations · renewable energy › adopt clean technologies

adopt clean technologies

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
áp dụng các công nghệ thân thiện với môi trường
UK /əˈdɒpt klɪn tɛkˈnɒlədʒiz/ · US /əˈdɒpt klɪn tɛkˈnɒlədʒiz/
to start using technologies that are environmentally friendly
Companies need to adopt clean technologies to remain competitive.
→ Các công ty cần áp dụng công nghệ sạch để duy trì tính cạnh tranh.
Adopting clean technologies can reduce pollution levels.→ Áp dụng công nghệ sạch có thể giảm mức độ ô nhiễm.
Đồng nghĩa
embrace green technologiesimplement sustainable tech
Collocations
quickly adopt clean technologiesreadily adopt clean technologies
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự cần thiết của công nghệ sạch.
Cần thiết để giảm thiểu tác động đến môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...