Kho từ › Collocations · artificial intelligence › AI collaboration tools

AI collaboration tools

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
Phần mềm giúp tăng cường làm việc nhóm bằng công nghệ AI.
UK /ˌeɪˈaɪ kəˌlæbəˈreɪʃən tuːlz/ · US /ˌeɪˈaɪ kəˌlæbəˈreɪʃən tuːlz/
Software that facilitates teamwork using AI technologies.
AI collaboration tools enhance team productivity.
→ Các công cụ hợp tác AI nâng cao năng suất nhóm.
Many companies use AI collaboration tools for remote work.→ Nhiều công ty sử dụng các công cụ hợp tác AI cho công việc từ xa.
Đồng nghĩa
AI teamwork softwarecollaborative AI tools
Collocations
team communicationproject management
🎯 IELTS: Nêu rõ ví dụ về công cụ hợp tác AI trong bài viết.
Các công cụ hợp tác AI rất hữu ích trong làm việc nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...