Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

AI feedback loops

/ˌeɪˈaɪ ˈfiːdbæk luːps/ B2 IELTS

Nghĩa

Quy trình mà AI tự cải thiện dựa trên phản hồi của người dùng. phr.

Định nghĩa · Processes where AI improves itself based on user feedback.

“AI feedback loops enhance learning and accuracy over time.”Các vòng phản hồi AI nâng cao việc học và độ chính xác theo thời gian.

“Implementing AI feedback loops is essential for continuous improvement.”Triển khai các vòng phản hồi AI là cần thiết cho sự cải tiến liên tục.

Mẹo IELTS · Cung cấp ví dụ cụ thể về vòng phản hồi AI trong bài viết.

Ghi chú · Vòng phản hồi AI giúp cải thiện hiệu suất của hệ thống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...