Kho từ › Collocations · artificial intelligence › AI feedback loops

AI feedback loops

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
Quy trình mà AI tự cải thiện dựa trên phản hồi của người dùng.
UK /ˌeɪˈaɪ ˈfiːdbæk luːps/ · US /ˌeɪˈaɪ ˈfiːdbæk luːps/
Processes where AI improves itself based on user feedback.
AI feedback loops enhance learning and accuracy over time.
→ Các vòng phản hồi AI nâng cao việc học và độ chính xác theo thời gian.
Implementing AI feedback loops is essential for continuous improvement.→ Triển khai các vòng phản hồi AI là cần thiết cho sự cải tiến liên tục.
Đồng nghĩa
AI self-improvement cyclesAI learning loops
Collocations
system optimizationuser feedback
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ cụ thể về vòng phản hồi AI trong bài viết.
Vòng phản hồi AI giúp cải thiện hiệu suất của hệ thống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...