Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · học thuật (động từ + danh từ) · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

clarify expectations

/ˈklærɪfaɪ ɪkˈspɛkteɪʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

làm rõ mong đợi. phr.

Định nghĩa · to make clear what is expected.

“It's important to clarify expectations with team members.”Việc làm rõ mong đợi với các thành viên trong nhóm là rất quan trọng.

“Clarifying expectations can prevent misunderstandings.”Làm rõ mong đợi có thể ngăn ngừa sự hiểu lầm.

Mẹo IELTS · Chú ý đến cách diễn đạt khi làm rõ mong đợi.

Ghi chú · Sử dụng để đảm bảo sự đồng thuận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...