hazard mapping
Nghĩa
Định nghĩa · creating maps showing risk areas
“Hazard mapping helps identify areas at risk of disasters.”Bản đồ nguy cơ giúp xác định các khu vực có nguy cơ thảm họa.
“The government invested in hazard mapping to improve safety.”Chính phủ đã đầu tư vào việc lập bản đồ nguy cơ để cải thiện an toàn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về quản lý rủi ro.
Ghi chú · Bản đồ nguy cơ giúp lập kế hoạch ứng phó hiệu quả.