Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

natural hazard

/ˈnætʃərəl ˈhæz.ərd/ B2 IELTS

Nghĩa

một sự kiện tự nhiên có thể gây thiệt hại phr.

Định nghĩa · a natural event that can cause damage

“Earthquakes are a common natural hazard in this region.”Động đất là một nguy cơ tự nhiên phổ biến ở khu vực này.

“Understanding natural hazards is crucial for safety.”Hiểu biết về các nguy cơ tự nhiên là rất quan trọng cho sự an toàn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về thiên tai.

Ghi chú · Các nguy cơ tự nhiên cần được theo dõi chặt chẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...