Kho từ › Collocations · natural disasters › natural hazard

natural hazard

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
một sự kiện tự nhiên có thể gây thiệt hại
UK /ˈnætʃərəl ˈhæz.ərd/ · US /ˈnætʃərəl ˈhæz.ərd/
a natural event that can cause damage
Earthquakes are a common natural hazard in this region.
→ Động đất là một nguy cơ tự nhiên phổ biến ở khu vực này.
Understanding natural hazards is crucial for safety.→ Hiểu biết về các nguy cơ tự nhiên là rất quan trọng cho sự an toàn.
Đồng nghĩa
natural threatenvironmental risk
Collocations
severe natural hazardunpredictable natural hazard
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về thiên tai.
Các nguy cơ tự nhiên cần được theo dõi chặt chẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...