Kho từ › Collocations · natural disasters › impact assessment

impact assessment

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
đánh giá ảnh hưởng của một dự án hoặc sự kiện
UK /ˈɪmpækt əˈsɛs.mənt/ · US /ˈɪmpækt əˈsɛs.mənt/
evaluating the effects of a project or event
An impact assessment was conducted after the flood.
→ Một đánh giá tác động đã được thực hiện sau trận lũ.
Impact assessments are important for disaster planning.→ Đánh giá tác động là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch thảm họa.
Đồng nghĩa
effect evaluationimpact analysis
Collocations
comprehensive impact assessmentenvironmental impact assessment
🎯 IELTS: Nêu rõ các ảnh hưởng trong bài viết của bạn.
Đánh giá tác động giúp đưa ra quyết định chính xác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...