Kho từ › Collocations · natural disasters › evacuation drill

evacuation drill

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
diễn tập di tản an toàn
UK /ɪˌvæk.juˈeɪ.ʃən drɪl/ · US /ɪˌvæk.juˈeɪ.ʃən drɪl/
practice for evacuating safely
Schools conduct evacuation drills regularly for safety.
→ Các trường học thường xuyên tổ chức diễn tập di tản để đảm bảo an toàn.
Evacuation drills prepare people for emergencies.→ Diễn tập di tản giúp mọi người chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp.
Đồng nghĩa
safety drillemergency drill
Collocations
regular evacuation drillfire evacuation drill
🎯 IELTS: Nêu rõ tầm quan trọng của diễn tập trong bài viết.
Diễn tập giúp mọi người quen với quy trình di tản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...