Kho từ › Collocations · natural disasters › shelter provision

shelter provision

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
cung cấp nơi trú ẩn an toàn cho mọi người trong thảm họa
UK /ˈʃɛl.tər prəˈvɪʒ.ən/ · US /ˈʃɛl.tər prəˈvɪʒ.ən/
providing safe places for people during disasters
Shelter provision is critical after a natural disaster.
→ Cung cấp nơi trú ẩn là rất quan trọng sau một thảm họa thiên nhiên.
Local organizations help with shelter provision.→ Các tổ chức địa phương giúp đỡ trong việc cung cấp nơi trú ẩn.
Đồng nghĩa
shelter assistancerefuge provision
Collocations
emergency shelter provisiontemporary shelter provision
🎯 IELTS: Nêu rõ các tổ chức tham gia trong bài viết.
Cần có kế hoạch rõ ràng cho việc cung cấp nơi trú ẩn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...