Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shelter provision

/ˈʃɛl.tər prəˈvɪʒ.ən/ B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp nơi trú ẩn an toàn cho mọi người trong thảm họa phr.

Định nghĩa · providing safe places for people during disasters

“Shelter provision is critical after a natural disaster.”Cung cấp nơi trú ẩn là rất quan trọng sau một thảm họa thiên nhiên.

“Local organizations help with shelter provision.”Các tổ chức địa phương giúp đỡ trong việc cung cấp nơi trú ẩn.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các tổ chức tham gia trong bài viết.

Ghi chú · Cần có kế hoạch rõ ràng cho việc cung cấp nơi trú ẩn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...